microcytic anemia
A doctor examines a blood smear showing microcytic anemia under a microscope.
Danh từ: - Thiếu máu hồng cầu nhỏ: "microcytic anemia" là một dạng thiếu máu trong đó kích thước trung bình của các hồng cầu (erythrocytes) nhỏ hơn bình thường. Tình trạng này thường liên quan đến sự thiếu hụt hemoglobin hoặc sắt, khiến hồng cầu không phát triển đầy đủ.
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc thiếu máu hồng cầu nhỏ sau khi xét nghiệm máu cho thấy các hồng cầu nhỏ bất thường.)
- (Thiếu sắt là một nguyên nhân phổ biến gây thiếu máu hồng cầu nhỏ ở trẻ em.)
- "Microcytic anemia" có thể được phân loại dựa trên nguyên nhân, chẳng hạn như thiếu sắt, bệnh thalassemia, hoặc thiếu máu do bệnh mạn tính.
- Doctors often differentiate microcytic anemia from other anemias by measuring serum ferritin and hemoglobin levels. (Các bác sĩ thường phân biệt thiếu máu hồng cầu nhỏ với các dạng thiếu máu khác bằng cách đo nồng độ ferritin và hemoglobin trong huyết thanh.)
- Microcytic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hồng cầu nhỏ.
- The microcytic appearance of the cells under the microscope confirmed the diagnosis. (Hình dạng hồng cầu nhỏ dưới kính hiển vi đã xác nhận chẩn đoán.)
- Anemia (danh từ): thiếu máu (tình trạng thiếu hồng cầu hoặc hemoglobin).
- Thiếu máu kích thước nhỏ: một cách diễn đạt khác cho microcytic anemia, nhấn mạnh vào kích thước hồng cầu.
- Thiếu máu do thiếu sắt: một dạng phổ biến của microcytic anemia, nhưng không phải là từ đồng nghĩa hoàn toàn (vì có thể do các nguyên nhân khác).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "microcytic anemia", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ mô tả quá trình chẩn đoán hoặc điều trị: - Diagnose with: chẩn đoán mắc (bệnh). - The doctor diagnosed her with microcytic anemia. (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc thiếu máu hồng cầu nhỏ.) - Treat for: điều trị cho (bệnh). - They are treating him for microcytic anemia with iron supplements. (Họ đang điều trị cho anh ấy bệnh thiếu máu hồng cầu nhỏ bằng thuốc bổ sung sắt.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "microcytic anemia", vì đây là thuật ngữ y khoa kỹ thuật.